Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hyperball
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tập hợp tất cả các điểm tạo nên một siêu cầu
danh từ
The set of all points that make up a hypersphere.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hyperball
Dạng gốc
(base form)
hyperball
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
ball
Ví dụ
We
find
packing
densities
using
congruent
hyperballs
and
determine
the
smallest
density
upper
bound
of
non-congruent
hyperball
packings
generated
by
the
above
tilings
..
AI
1
Tập hợp tất cả các điểm tạo nên một siêu cầu
1
Tập hợp tất cả các điểm tạo nên một siêu cầu
1
Tập hợp tất cả các điểm tạo nên một siêu cầu