Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperalaninemia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nồng độ alanine trong máu cao bất thường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An abnormally high level of alanine in the blood.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
phenylalaninemia
alaninaemia
hyper-
-emia
alanine
alaninemia
Nguồn gốc
(etymology)
hyper
+
alanine
+
emia
AI
1
Nồng độ alanine trong máu cao bất thường
1
Nồng độ alanine trong máu cao bất thường
1
Nồng độ alanine trong máu cao bất thường