Dịch

hymnbook

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuốn sách chứa một bộ sưu tập các bài thánh cadanh từA book containing a collection of hymns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hymnbookDạng gốc (base form)
  2. hymnbooksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sing from the same hymnbookđộng từĐưa ra những phát biểu giống nhau hoặc tương tự nhau, đặc biệt là bày tỏ quan điểm giống nhau trước công chúng do đã thỏa thuận trước

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI