hymenal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, hoặc liên quan đến, màng trinhtính từkhông so sánh (not comparable)Of, or pertaining to, the hymen
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hymenally challengedtính từ | tính từ | Không còn trinh, không trinh |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hymenally challengedtính từ | tính từ | Không còn trinh, không trinh |