Dịch

hymenal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, hoặc liên quan đến, màng trinhtính từkhông so sánh (not comparable)Of, or pertaining to, the hymen

Cụm từ (phrase)

hymenally challengedtính từKhông còn trinh, không trinh

Họ từ (word family)

cùng gốc hymenal

Nguồn gốc (etymology)

AI