Dịch

hygienist

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vệ sinh viêndanh từA person skilled in hygienics, but especially a dental assistant who cleans teeth etc

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hygienistDạng gốc (base form)
  2. hygienistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dental hygienistdanh từChuyên gia nha khoa được cấp phép chuyên về sức khỏe răng miệng phòng ngừa, thường tập trung vào các kỹ thuật vệ sinh răng miệng

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc hygienist

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cửa hàng đã được kiểm tra bởi một nhân viên vệ sinh.
  • .Sami từng là một nhân viên vệ sinh nha khoa.
  • .Tom bây giờ là một nhân viên vệ sinh nha khoa.

AI