hygienist
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vệ sinh viêndanh từA person skilled in hygienics, but especially a dental assistant who cleans teeth etc
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hygienistDạng gốc (base form)
- hygienistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dental hygienistdanh từ | danh từ | Chuyên gia nha khoa được cấp phép chuyên về sức khỏe răng miệng phòng ngừa, thường tập trung vào các kỹ thuật vệ sinh răng miệng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc hygienistVí dụ
- .Cửa hàng đã được kiểm tra bởi một nhân viên vệ sinh.
- .Sami từng là một nhân viên vệ sinh nha khoa.
- .Tom bây giờ là một nhân viên vệ sinh nha khoa.