Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc linh cẩu
tính từ
Characteristic of a hyena.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hyenic
Dạng gốc
(base form)
more hyenic
So sánh hơn
(comparative)
most hyenic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
hyena
+
-ic
AI
1
Thuộc linh cẩu
1
Thuộc linh cẩu
1
Thuộc linh cẩu