Dịch

hydrozone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các loại cây, thường là trong vườn, có cùng ái lực với nướcdanh từA collection of plants, typically in a garden, that have the same affinity for water .
  2. Các khu vực dành riêng cho việc trồng các loại cây quý hiếm hoặc ngoại lai trong những điều kiện cụ thể, đặc biệt là nuôi cấy thủy canh trong nhàdanh từAreas dedicated to growing rare or exotic plants under specific conditions, in particular in hydroponics indoor cultures.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydrozoneDạng gốc (base form)
  2. hydrozonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI