Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrotropic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hướng nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
exhibiting hydrotropism
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hydrotropic
hydrotropic
ally
Theo cách thủy nhiệt
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
hydro
+
tropic
AI
1
Hướng nước
1
Hướng nước
1
Hướng nước