hydrothermal
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc nước nóngtính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to hot water.
- Thuộc nhiệt dịchtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to emanations of hot water that are rich in minerals, or to the rocks formed from them.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hydrothermal ventdanh từ | danh từ | Một suối nước nóng, dưới đáy đại dương, chủ yếu dọc theo trục trung tâm của các sống núi giữa đại dương, nơi chất lỏng nóng chảy ra từ các vết nứt trên lớp vỏ Trái đất |
| hydrothermal circulation | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc hydrothermalVí dụ
- , , , , .Các nhà khoa học cho rằng sự tồn tại của những phân tử phức tạp lớn này, cùng với hoạt động nhiệt dịch, ủng hộ giả thuyết rằng một đại dương nước lỏng khổng lồ, bên dưới lớp vỏ băng của Enceladus, có thể cung cấp môi trường sống cho sự sống.
- , " ."Nếu bạn thích thiên văn học, có lẽ hãy đọc bài báo "Các hoạt động nhiệt dịch đang diễn ra bên trong Enceladus.
- , , , . .Ở đáy đại dương, có những núi lửa nhỏ dưới nước phun ra nước nóng bỏng, khí và các hóa chất như metan và amoniac. Chúng được gọi là các miệng phun nhiệt dịch.