Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hidrotermal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thủy nhiệt
tính từ
hydrothermal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hidrotermal
Dạng gốc
(base form)
hidrotermal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hydrothermal
Thuộc nước nóng
AI
1
Thủy nhiệt
1
Thủy nhiệt
1
Thủy nhiệt