Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrotherapeutics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủy liệu pháp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
hydrotherapy
Nguồn gốc
(etymology)
hydro-
+
therapeutics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hidroterapia
Thủy trị liệu, thủy liệu pháp
AI
1
Thủy liệu pháp
1
Thủy liệu pháp
1
Thủy liệu pháp