Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydroskimmer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủy phi cơ đổ bộ
danh từ
An amphibious hovercraft.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hydroskimmer
Dạng gốc
(base form)
hydroskimmer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hydro-
+
skimmer
AI
1
Thủy phi cơ đổ bộ
1
Thủy phi cơ đổ bộ
1
Thủy phi cơ đổ bộ