Dịch

hydropotential

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiềm năng phát triển thủy điệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The potential for generation of hydroelectric power.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydropotentialDạng gốc (base form)
  2. hydropotentialsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI