Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydropneumatics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công nghệ thủy khí nói chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
hydropneumatic technology in general
Nguồn gốc
(etymology)
hydro-
+
pneumatics
AI
1
Công nghệ thủy khí nói chung
1
Công nghệ thủy khí nói chung
1
Công nghệ thủy khí nói chung