hydropathy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép chữa bệnh bằng nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The therapeutic use of water, either internally or externally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hydropathyDạng gốc (base form)
- hydropathiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa