Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydromechanical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cơ học chất nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to hydromechanics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hydromechanical
hydromechanical
ly
Theo phương pháp thủy cơ; bằng cơ khí thủy văn
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
hydro-
+
mechanical
AI
1
Cơ học chất nước
1
Cơ học chất nước
1
Cơ học chất nước