Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrogymnastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thể dục thủy văn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to hydrogymnastics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hydrogymnastic
hydrogymnastic
s
Thể dục trị liệu được thực hiện trong nước
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
hydro-
+
gymnastic
AI
1
Liên quan đến thể dục thủy văn
1
Liên quan đến thể dục thủy văn
1
Liên quan đến thể dục thủy văn