Nghĩa chính
- Loại khí độc, H₂S, có mùi trứng thối và được sử dụng trong hóa học phân tích và công nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)A toxic gas, H₂S, smelling like rotten eggs and used in analytical chemistry and industry.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . . . .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)