Dịch

hydrogen sulfide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại khí độc, H₂S, có mùi trứng thối và được sử dụng trong hóa học phân tích và công nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)A toxic gas, H₂S, smelling like rotten eggs and used in analytical chemistry and industry.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . . . .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI