Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrofracking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nứt vỡ thủy lực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
hydraulic fracturing
Nguồn gốc
(etymology)
hydro-
+
fracking
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fracking
Nứt vỡ thủy lực, bẻ gãy thủy lực
AI
1
Nứt vỡ thủy lực
1
Nứt vỡ thủy lực
1
Nứt vỡ thủy lực