Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fracking
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfɾakin/
Nghĩa chính
1
Nứt vỡ thủy lực, bẻ gãy thủy lực
danh từ
fracking
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fracking
Nứt vỡ thủy lực, khai thác thủy lực
Ví dụ
El
Estado
de
Nueva
York
ha
prohibido
el
fracking
,
y
Francia
,
y
también
Bulgaria
.
AI
1
Nứt vỡ thủy lực
1
Nứt vỡ thủy lực
1
Nứt vỡ thủy lực