Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrodynamically
trạng từ
(adverb)
/ˌ
h
aɪ
d
ɹ
oʊ
d
aɪ
ˈ
n
æ
m
ɪ
k
l
i
/
Nghĩa chính
1
Sử dụng thủy động lực học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
using hydrodynamics
Nguồn gốc
(etymology)
hydrodynamic
+
-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hidrodinámicamente
Về mặt thủy động lực học
AI
1
Sử dụng thủy động lực học
1
Sử dụng thủy động lực học
1
Sử dụng thủy động lực học