Dịch

hydrodynamical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thủy động lực học, (thuộc) động lực học chất nướctính từkhông so sánh (not comparable)hydrodynamic

Cụm từ (phrase)

hydrodynamical helicitydanh từTrong những điều kiện thích hợp, một bất biến của phương trình Euler của dòng chất lỏng

Nguồn gốc (etymology)

AI