Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrocarboxylic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả axit cacboxylic có ít nhất một nhóm hydroxyl
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing a carboxylic acid that has at least one hydroxyl group
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hydroxycarbolic
Nguồn gốc
(etymology)
hydro-
+
carboxylic
AI
1
Mô tả axit cacboxylic có ít nhất một nhóm hydroxyl
1
Mô tả axit cacboxylic có ít nhất một nhóm hydroxyl
1
Mô tả axit cacboxylic có ít nhất một nhóm hydroxyl