Nghĩa chính
- Thuộc nhóm cacboxyltính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to the carboxyl functional group.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carboxylic aciddanh từ | danh từ | Các loại hợp chất hữu cơ có chứa nhóm chức cacboxyl |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carboxylic aciddanh từ | danh từ | Các loại hợp chất hữu cơ có chứa nhóm chức cacboxyl |