hydrobromic
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Được tạo thành từ hydro và bromtính từkhông so sánh (not comparable)Composed of hydrogen and bromine.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hydrobromic aciddanh từ | danh từ | Dung dịch hydro bromua HBr trong nước; nó là một axit mạnh, được sử dụng trong sản xuất các hợp chất brom |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha