Dịch

hydrobromic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được tạo thành từ hydro và bromtính từkhông so sánh (not comparable)Composed of hydrogen and bromine.

Cụm từ (phrase)

hydrobromic aciddanh từDung dịch hydro bromua HBr trong nước; nó là một axit mạnh, được sử dụng trong sản xuất các hợp chất brom

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI