Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydroacoustics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủy âm học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any of various sciences and technologies dealing with sound transmitted through water.
Nguồn gốc
(etymology)
hydro-
+
acoustics
AI
1
Thủy âm học
1
Thủy âm học
1
Thủy âm học