Dịch

hydrazide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hidrazitdanh từany compound derived from an oxoacid by replacing the hydroxide group with -NHNH₂ or derived forms -NRNR₂

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydrazideDạng gốc (base form)
  2. hydrazidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gold hydrazidedanh từLoại bột màu xanh ô liu không ổn định, rất nhạy cảm với ma sát và có thể phát nổ khi bị chấn động
hydrazide imidedanh từMột amidrazone
maleic hydrazidedanh từChất điều hòa sinh trưởng thực vật làm giảm sự tăng trưởng thông qua việc ngăn chặn sự phân chia tế bào nhưng không làm tăng trưởng tế bào, thường được áp dụng cho lá của cây khoai tây, hành tây, tỏi và cà rốt để ngăn ngừa sự nảy mầm trong quá trình bảo quản
hydrazide hydrazonedanh từMột hydrazidine
benzenesulfonyl hydrazidedanh từChất rắn kết tinh không màu được sử dụng để sản xuất cao su xốp

Ví dụ

  • (=)-NR-NR2, .

AI