Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acylhydrazide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hydrazide của axit cacboxylic
danh từ
The hydrazide of a carboxylic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acylhydrazide
Dạng gốc
(base form)
acylhydrazide
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
acyl
+
hydrazide
AI
1
Hydrazide của axit cacboxylic
1
Hydrazide của axit cacboxylic
1
Hydrazide của axit cacboxylic