Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dihydrazide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các hợp chất có hai nhóm hydrazide
danh từ
Any compound that has two hydrazide groups
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dihydrazide
Dạng gốc
(base form)
dihydrazide
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
hydrazide
AI
1
Các hợp chất có hai nhóm hydrazide
1
Các hợp chất có hai nhóm hydrazide
1
Các hợp chất có hai nhóm hydrazide