Dịch

hydraulicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện thủy lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being hydraulic
  2. Khả năng đông cứng của xi măng dưới nướcdanh từđếm được (countable)The capacity of a cement to harden under water

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydraulicityDạng gốc (base form)
  2. hydraulicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI