hydraulicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện thủy lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being hydraulic
- Khả năng đông cứng của xi măng dưới nướcdanh từđếm được (countable)The capacity of a cement to harden under water
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hydraulicityDạng gốc (base form)
- hydraulicitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha