Dịch

hydrational

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến quá trình hydrat hóatính từRelating to hydration.
  2. Có xu hướng hydrat hóa; đặc biệt là đồ uống cung cấp chất lỏng bị mất cho cơ thểtính từThat tends to hydrate; especially, of a drink, that supplies the body with lost fluid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydrationalDạng gốc (base form)
  2. more hydrationalSo sánh hơn (comparative)
  3. most hydrationalSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI