hydrational
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến quá trình hydrat hóatính từRelating to hydration.
- Có xu hướng hydrat hóa; đặc biệt là đồ uống cung cấp chất lỏng bị mất cho cơ thểtính từThat tends to hydrate; especially, of a drink, that supplies the body with lost fluid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hydrationalDạng gốc (base form)
- more hydrationalSo sánh hơn (comparative)
- most hydrationalSo sánh nhất (superlative)