Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hybridity
danh từ
(noun)
/
h
aɪ
ˈ
b
ɹ
ɪ
d
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính chất lai
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of hybridism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hybridity
Dạng gốc
(base form)
hybridit
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hibridez
giống cái
Sự lai tạp
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hybridism
Nguồn gốc
(etymology)
hybrid
+
-ity
Ví dụ
One
reason
for
the
popularity
of
portmanteau
words
in
naming
language
hybrids
may
be
the
fact
that
the
names
themselves
embody
a
type
of
hybridity
.
AI
1
Tính chất lai
1
Tính chất lai
1
Tính chất lai