Dịch

hybrid tea

danh từ (noun)
US/ˈhaɪbɹəd ˈti/

Nghĩa chính

  1. Con lai giữa cây vĩnh cửu lai và hoa hồng tràdanh từA cross between a hybrid perpetual and a tea rose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hybrid teaDạng gốc (base form)
  2. hybrid teasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hybrid tea rosedanh từĐồng nghĩa với hybrid tea
hybrid teachingdanh từĐồng nghĩa với hybrid learning

Ví dụ

  • “” , , .

AI