Nghĩa chính
- Con lai giữa cây vĩnh cửu lai và hoa hồng tràdanh từA cross between a hybrid perpetual and a tea rose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hybrid teaDạng gốc (base form)
- hybrid teasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hybrid tea rosedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hybrid tea |
| hybrid teachingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hybrid learning |
Ví dụ
- “” , , .