Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hutchlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như cái chuồng
tính từ
Resembling a hutch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hutchlike
Dạng gốc
(base form)
more hutchlike
So sánh hơn
(comparative)
most hutchlike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
hutch
+
-like
AI
1
Giống như cái chuồng
1
Giống như cái chuồng
1
Giống như cái chuồng