Dịch

husting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nền tảng nơi các ứng cử viên trong cuộc bầu cử phát biểudanh từA platform where candidates in an election give speeches.
  2. Hội đồng, đặc biệt là một trong những người hầu cận của người cai trịdanh từAn assembly, especially one of the retainers of a ruler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hustingDạng gốc (base form)
  2. hustingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

housething

  1. từ tiếng Anh trung đạihusting
  2. từ tiếng Anh cổhūsting
  3. từ tiếng Bắc Âu cổhúsþing“house assembly”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI