husting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nền tảng nơi các ứng cử viên trong cuộc bầu cử phát biểudanh từA platform where candidates in an election give speeches.
- Hội đồng, đặc biệt là một trong những người hầu cận của người cai trịdanh từAn assembly, especially one of the retainers of a ruler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hustingDạng gốc (base form)
- hustingsSố nhiều (plural)