Dịch

hurtlingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách đau đớn; rất nhanh chóngtrạng từIn a hurtling manner; very rapidly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurtlinglyDạng gốc (base form)
  2. more hurtlinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most hurtlinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI