Nghĩa chính
- Trăm triệusố từThe number 100,000,000.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one hundred millionsố từ | số từ | Trăm triệu |
| hundred-millionthtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Dạng thứ tự của số một trăm triệu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- . [] . Zarem . , 25,000 - .
- Ziri .
- .