Dịch

humongosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hài hướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being humongous.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] let’s […]
  • , , , . , , – .

Nguồn gốc (etymology)

AI