Dịch

humongousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hài hướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being humongous.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • can’t , city’s . , , . .
  • 400 . 3502 /

Nguồn gốc (etymology)

AI