humic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến mùn (chất tự nhiên, không phải thực phẩm)tính từOf or relating to humus (the natural substance, not the food).
- Dẫn xuất của axit humicdanh từA derivative of humic acid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humicDạng gốc (base form)
- humicsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| humic aciddanh từ | danh từ | Một hỗn hợp phức tạp của các axit hữu cơ được tạo ra bởi sự phân hủy chất thực vật |
Ví dụ
- , […]
Họ từ (word family)
cùng gốc humicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha