Dịch

humic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến mùn (chất tự nhiên, không phải thực phẩm)tính từOf or relating to humus (the natural substance, not the food).
  2. Dẫn xuất của axit humicdanh từA derivative of humic acid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humicDạng gốc (base form)
  2. humicsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

humic aciddanh từMột hỗn hợp phức tạp của các axit hữu cơ được tạo ra bởi sự phân hủy chất thực vật

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , […]

AI