Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humbugger
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ʌ
m
b
ʌ
ɡ
ə
(ɹ)/
US
/ˈ
h
ə
m
ˌ
b
ə
ɡ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người ngu ngốc; một kẻ lừa đảo hoặc lừa đảo
danh từ
One who humbugs; a cheat or swindler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
humbugger
Dạng gốc
(base form)
humbugger
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
humbugger
humbugger
y
Trò bịp bợm, trò lừa dối
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
humbug
+
-er
AI
1
Người ngu ngốc
1
Người ngu ngốc
1
Người ngu ngốc