humbling
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sự làm nhụcdanh từAn event which causes humiliation; a setdown.
- Làm cho khiêm nhườngtính từOf higher rank, status, quality, strength, etc.; inducing a feeling of inferiority.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humblingDạng gốc (base form)
- humblingsSố nhiều (plural)
- more humblingSo sánh hơn (comparative)
- most humblingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Điều này thực sự làm tôi thấy khiêm nhường.
- .Đó là một trải nghiệm khiêm nhường.
- .Đó là một trải nghiệm rất khiêm nhường.
Họ từ (word family)
cùng gốc humblingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha