Dịch

humbling

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sự làm nhụcdanh từAn event which causes humiliation; a setdown.
  2. Làm cho khiêm nhườngtính từOf higher rank, status, quality, strength, etc.; inducing a feeling of inferiority.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humblingDạng gốc (base form)
  2. humblingsSố nhiều (plural)
  3. more humblingSo sánh hơn (comparative)
  4. most humblingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Điều này thực sự làm tôi thấy khiêm nhường.
  • .Đó là một trải nghiệm khiêm nhường.
  • .Đó là một trải nghiệm rất khiêm nhường.

Họ từ (word family)

cùng gốc humbling

AI