Dịch

humanness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition or quality of being human.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humannessDạng gốc (base form)
  2. humannessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , "" .

AI