Nghĩa chính
- Việc vận chuyển trái phép một người hoặc nhiều người qua biên giới quốc tếdanh từkhông đếm được (uncountable)The illegal transportation of a person or persons across an international border.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| human smuggler | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)