Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
migrant smuggling
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
aɪ
ɡ
ɹ
ə
n
t
ˈ
s
m
ʌ
ɡ
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Buôn lậu người
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Human smuggling, people smuggling.
AI
1
Buôn lậu người
1
Buôn lậu người
1
Buôn lậu người