Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
human eye
US
/ˈ
h
j
u
m
ə
n
ˈ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Mắt người
Ví dụ
The
human
eye
needs
light
to
see
.
Mắt người cần ánh sáng để nhìn.
Xuất hiện ở từ khác
eye
kết hợp
mắt người
AI
1
Mắt người
1
Mắt người
1
Mắt người