Nghĩa chính
- Mặt bên của thân tàu, thường là bề mặt thẳng đứng hoặc nghiêng bên ngoàidanh từThe side of a ship's hull, typically the outer vertical or sloping surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hullsideDạng gốc (base form)
- hullsidesSố nhiều (plural)