Dịch

hulking

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. To lớn, vạm vỡtính từkhông so sánh (not comparable)Large and bulky, heavily built; massive.
  2. Cồng kềnhtính từkhông so sánh (not comparable)Unwieldy.
  3. Kè chắn sóngdanh từA kind of sloping embankment used as a coastal defence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hulkingDạng gốc (base form)
  2. hulkingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Một bóng người to lớn lao qua cửa và lao xuống hành lang, để lại một luồng không khí xoáy phía sau.
  • , .Người đàn ông đó là một gã to lớn mặc quần nhung, nhưng nhìn không giống kẻ phản diện chút nào.
  • Marine’s , .Tại xưởng đóng tàu của Western Marine bên bờ Vịnh Bengal, máy móc rít lên và tia lửa bay khi công nhân biến những mảnh kim loại khổng lồ thành những con tàu to lớn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

To lớn

Họ từ (word family)

cùng gốc hulking
Từ liên quan (related word)

AI