Dịch

hubber

danh từ (noun)
UK/ˈhʌbə/US/ˈhʌbɚ/

Nghĩa chính

  1. Người là thành viên của một trung tâm (cơ sở trung tâm cung cấp nhiều loại dịch vụ)danh từA person who is a member of a hub (central facility providing a range of services).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hubberDạng gốc (base form)
  2. hubbersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI