Dịch

HTML

danh từ riêng (proper noun)
US/ˌeɪtʃˌtiˌɛˈmɛl/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ đánh dấu Siêu văn bản: ngôn ngữ biên tập dùng thẻ dạng <thẻ thuộctính="Giá trị">nội dung</thẻ> để soạn thảo trang World Wide Webdanh từ riêngInitialism of Hypertext Markup Language.

Ví dụ

  • ( ).
  • , , .
  • , .

AI